- 曰viết(nói, miệng mở)
- 丨丨cổn(hai nét thẳng đứng biểu thị uốn lượn)
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
hiểu sai; diễn giải sai lệch; xuyên tạc
Bạn đã hiểu sai ý của tôi rồi.
hiểu sai; diễn giải sai; xuyên tạc
Bạn đã hiểu sai ý của tôi.
hiểu sai; diễn giải sai lệch; xuyên tạc
Bạn đã hiểu sai ý của tôi rồi.
hiểu sai; diễn giải sai; xuyên tạc
Bạn đã hiểu sai ý của tôi.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
hiểu sai; diễn giải sai lệch; xuyên tạc
hiểu sai; diễn giải sai lệch; xuyên tạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.