- 曰viết(nói, miệng mở)
- 丨丨cổn(hai nét thẳng đứng biểu thị uốn lượn)
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
bình cổ cong; bình retort (dụng cụ thí nghiệm)
Cái bình cổ cong này là cái mới.
bình cổ cong
Cái bình cổ cong này rất đặc biệt.
bình cổ cong; bình retort (dụng cụ thí nghiệm)
Cái bình cổ cong này là cái mới.
bình cổ cong
Cái bình cổ cong này rất đặc biệt.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
bình cổ cong; bình retort (dụng cụ thí nghiệm)
bình cổ cong; bình retort (dụng cụ thí nghiệm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.