- 曰viết(nói, viết)
- 一nhất(một, thêm một lần)
- 乂nghệ(cắt bỏ, chỉnh sửa)
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
tiến lên một tầng nữa; vươn tới tầm cao hơn [thành ngữ]
Chúng ta nên tiến thêm một bước.
tiến thêm một bậc; vươn lên tầm cao mới [thành ngữ]
Chúng ta nên nâng tầm lên một bậc.
tiến lên một tầng nữa; vươn tới tầm cao hơn [thành ngữ]
Chúng ta nên tiến thêm một bước.
tiến thêm một bậc; vươn lên tầm cao mới [thành ngữ]
Chúng ta nên nâng tầm lên một bậc.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
tiến lên một tầng nữa; vươn tới tầm cao hơn [thành ngữ]
tiến lên một tầng nữa; vươn tới tầm cao hơn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.