- 曰viết(nói, viết)
- 一nhất(một, thêm một lần)
- 乂nghệ(cắt bỏ, chỉnh sửa)
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
thời kỳ mãn kinh; tuổi mãn kinh
Cô ấy đang trải qua thời kỳ mãn kinh.
thời kỳ mãn kinh; thời kỳ mãn dục (ở nam giới: andropause)
Mãn kinh là một giai đoạn trong cuộc đời.
thời kỳ mãn kinh; tuổi mãn kinh
Cô ấy đang trải qua thời kỳ mãn kinh.
thời kỳ mãn kinh; thời kỳ mãn dục (ở nam giới: andropause)
Mãn kinh là một giai đoạn trong cuộc đời.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
thời kỳ mãn kinh; tuổi mãn kinh
thời kỳ mãn kinh; tuổi mãn kinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.