- 曰viết(nói, miệng (tượng hình))
- 丷bát(hơi tỏa lên (hai nét phân kỳ))
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
chắt (con trai); cháu cố (con trai)
Đây là chắt trai của tôi.
chắt (con trai); cháu cố (con trai)
Đây là chắt trai của tôi.
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
chắt (con trai); cháu cố (con trai)
chắt (con trai); cháu cố (con trai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.