- 曰viết(nói, miệng (tượng hình))
- 丷bát(hơi tỏa lên (hai nét phân kỳ))
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
cụ cố (ông); ông cố
Ông cố của tôi đã qua đời rồi.
cụ nội (ông của cha)
Ông cố của tôi năm nay đã chín mươi tuổi rồi.
cụ cố (ông); ông cố
Ông cố của tôi đã qua đời rồi.
cụ nội (ông của cha)
Ông cố của tôi năm nay đã chín mươi tuổi rồi.
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
cụ cố (ông); ông cố
cụ cố (ông); ông cố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.