- 曰viết(nói, miệng (tượng hình))
- 丷bát(hơi tỏa lên (hai nét phân kỳ))
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
cụ ông và cụ bà (ông bà cố)
Ông bà cố của tôi sống ở nông thôn.
cụ ông và cụ bà (ông bà cố)
Ông bà cố của tôi sống ở nông thôn.
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
cụ ông và cụ bà (ông bà cố)
cụ ông và cụ bà (ông bà cố)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.