- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 取thủ(lấy, nắm lấy)
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
tối hậu thư; tối hậu thông điệp
tối hậu thư; tối hậu thông điệp
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
tối hậu thư; tối hậu thông điệp
tối hậu thư; tối hậu thông điệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.