Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có; tồn tại; có (ở đó)
中表示人或事物具有某种东西或特征biǎoshì rén huò shìwù jùyǒu mǒuzhǒng dōngxi huò tèzhēng
Tôi có một em gái.
Trên bàn có một tách trà nóng.
Đó là một con thỏ hung ác.
Ô kìa, con bươm bướm!
Vấn đề ở đâu?
Tự do không đồng nghĩa với được tự do.
Một ngày nào đó, bạn sẽ quên tôi.
(dạng kết hợp) có; với; -đầy; -có (như trong 有意 có ý định)
中具有;拥有;存在jùyǒu; yōngyǒu; cúnzài
Anh ấy có một ý tưởng hay.
Đây là một cuộc thảo luận thực sự có ý nghĩa.
có; tồn tại; có (ở đó)
中表示人或事物具有某种东西或特征biǎoshì rén huò shìwù jùyǒu mǒuzhǒng dōngxi huò tèzhēng
Tôi có một em gái.
Trên bàn có một tách trà nóng.
Đó là một con thỏ hung ác.
Ô kìa, con bươm bướm!
Vấn đề ở đâu?
Tự do không đồng nghĩa với được tự do.
Một ngày nào đó, bạn sẽ quên tôi.
(dạng kết hợp) có; với; -đầy; -có (như trong 有意 có ý định)
中具有;拥有;存在jùyǒu; yōngyǒu; cúnzài
Anh ấy có một ý tưởng hay.
Đây là một cuộc thảo luận thực sự có ý nghĩa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.