- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có; sở hữu; mang (tính chất)
中具有;占有;使之属于自己jùyǒu;zhànyǒu;shǐ zhī shǔyú zìjǐ
Anh ấy có rất nhiều sách.
có; sở hữu; mang (tính chất)
中具有;占有;使之属于自己jùyǒu;zhànyǒu;shǐ zhī shǔyú zìjǐ
Anh ấy có rất nhiều sách.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có; sở hữu; mang (tính chất)
có; sở hữu; mang (tính chất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.