- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có; sở hữu; mang (tính chất)
中有;拥有;带有某种特性yǒu;yōngyǒu;dàiyǒu mǒu zhǒng tèxìng
Anh ấy có năng lực lãnh đạo rất mạnh.
có; sở hữu; mang (tính chất)
中有;拥有;带有某种特性yǒu;yōngyǒu;dàiyǒu mǒu zhǒng tèxìng
Anh ấy có năng lực lãnh đạo rất mạnh.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có; sở hữu; mang (tính chất)
có; sở hữu; mang (tính chất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.