- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
sao nhãng chức trách; thiếu trách nhiệm trong công việc [thành ngữ]
Anh ta bị sa thải vì tội tắc trách.
sao nhãng chức trách; thiếu trách nhiệm trong công việc [thành ngữ]
Anh ta bị sa thải vì tội tắc trách.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
sao nhãng chức trách; thiếu trách nhiệm trong công việc [thành ngữ]
sao nhãng chức trách; thiếu trách nhiệm trong công việc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.