- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
liên quan đến; có liên quan
Chuyện này có liên quan đến bạn không?
liên quan đến; có liên quan đến
Chuyện này có liên quan đến bạn không?
có liên quan; có mối liên hệ
liên quan đến; có liên quan
Chuyện này có liên quan đến bạn không?
liên quan đến; có liên quan đến
Chuyện này có liên quan đến bạn không?
có liên quan; có mối liên hệ
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
liên quan đến; có liên quan
liên quan đến; có liên quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hai vấn đề này có liên quan.
Hai vấn đề này có liên quan.