- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có cha thế nào ắt có con thế ấy; cha nào con nấy [thành ngữ]
Cha nào con nấy, hai cha con họ đều rất thông minh.
có cha thế nào ắt có con thế ấy; cha nào con nấy [thành ngữ]
Cha nào con nấy, hai cha con họ đều rất thông minh.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
có cha thế nào ắt có con thế ấy; cha nào con nấy [thành ngữ]
có cha thế nào ắt có con thế ấy; cha nào con nấy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.