- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
đi không trở về; một đi không trở lại [thành ngữ]
Anh ấy đi rồi không trở lại, không bao giờ xuất hiện nữa.
đi không trở về; một đi không trở lại [thành ngữ]
Anh ấy đi rồi không trở lại, không bao giờ xuất hiện nữa.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
đi không trở về; một đi không trở lại [thành ngữ]
đi không trở về; một đi không trở lại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.