- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
ngày càng tăng không ngừng; chỉ tăng không giảm [thành ngữ]
Khối lượng công việc của anh ấy ngày càng tăng.
ngày càng tăng chứ không giảm [thành ngữ]
Tình trạng bệnh của anh ấy ngày càng tệ.
ngày càng tăng không ngừng; chỉ tăng không giảm [thành ngữ]
Khối lượng công việc của anh ấy ngày càng tăng.
ngày càng tăng chứ không giảm [thành ngữ]
Tình trạng bệnh của anh ấy ngày càng tệ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
ngày càng tăng không ngừng; chỉ tăng không giảm [thành ngữ]
ngày càng tăng không ngừng; chỉ tăng không giảm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.