- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
vợ; bà (xưng hô kính trọng với phụ nữ đã lập gia đình)
Cô ấy là phụ nữ đã có chồng.
Cô ấy đã có thể kết hôn rồi, nói cách khác, cô ấy là người phụ nữ đã có chồng.
vợ; bà (xưng hô kính trọng với phụ nữ đã lập gia đình)
Cô ấy là phụ nữ đã có chồng.
Cô ấy đã có thể kết hôn rồi, nói cách khác, cô ấy là người phụ nữ đã có chồng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
vợ; bà (xưng hô kính trọng với phụ nữ đã lập gia đình)
vợ; bà (xưng hô kính trọng với phụ nữ đã lập gia đình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.