- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có đầu không có đuôi; làm nửa chừng bỏ dở [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn luôn đầu voi đuôi chuột.
có đầu không có đuôi; làm nửa chừng bỏ dở [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn luôn đầu voi đuôi chuột.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
có đầu không có đuôi; làm nửa chừng bỏ dở [thành ngữ]
có đầu không có đuôi; làm nửa chừng bỏ dở [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.