- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
người đàn ông đã có vợ
Anh ấy là người đàn ông đã có gia đình.
người đàn ông đã có vợ
Anh ấy là người đàn ông đã có gia đình.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
người đàn ông đã có vợ
người đàn ông đã có vợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.