- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có đầu không có đuôi; làm không đến nơi đến chốn [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn luôn bỏ dở giữa chừng.
một ngày nắng mười ngày lạnh (làm việc thiếu kiên trì, không bền bỉ) [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn luôn có đầu mà không có cuối.
một ngày nắng mười ngày lạnh (làm việc thiếu kiên trì, không bền sức) [thành ngữ]
có đầu không có đuôi; làm không đến nơi đến chốn [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn luôn bỏ dở giữa chừng.
một ngày nắng mười ngày lạnh (làm việc thiếu kiên trì, không bền bỉ) [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn luôn có đầu mà không có cuối.
một ngày nắng mười ngày lạnh (làm việc thiếu kiên trì, không bền sức) [thành ngữ]
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
có đầu không có đuôi; làm không đến nơi đến chốn [thành ngữ]
có đầu không có đuôi; làm không đến nơi đến chốn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.