- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
vẫn còn có con trai đó (ý nói: ta vẫn còn con trai, lo gì?)
Tôi vẫn còn con trai, phải không?
vẫn còn con cái (bóng: con cháu sẽ tiếp nối sự nghiệp)
vẫn còn có con trai đó (ý nói: ta vẫn còn con trai, lo gì?)
Tôi vẫn còn con trai, phải không?
vẫn còn con cái (bóng: con cháu sẽ tiếp nối sự nghiệp)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
vẫn còn có con trai đó (ý nói: ta vẫn còn con trai, lo gì?)
vẫn còn có con trai đó (ý nói: ta vẫn còn con trai, lo gì?)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.