- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
co giãn; linh hoạt; có thể mở rộng hoặc thu hẹp
Chất liệu này rất có tính đàn hồi.
co giãn; linh hoạt; có thể mở rộng hoặc thu hẹp
Chất liệu này rất có tính đàn hồi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
co giãn; linh hoạt; có thể mở rộng hoặc thu hẹp
co giãn; linh hoạt; có thể mở rộng hoặc thu hẹp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.