- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
chinh phạt mà không cần giao chiến; thắng mà không cần đánh [thành ngữ]
chinh phạt mà không cần giao chiến; thắng mà không cần đánh [thành ngữ]
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
chinh phạt mà không cần giao chiến; thắng mà không cần đánh [thành ngữ]
chinh phạt mà không cần giao chiến; thắng mà không cần đánh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.