- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
người có chí khí; kẻ sĩ có hoài bão [thành ngữ]
Chỉ những người có chí mới có thể thay đổi thế giới.
người có chí khí; kẻ sĩ có hoài bão [thành ngữ]
Chỉ những người có chí mới có thể thay đổi thế giới.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
người có chí khí; kẻ sĩ có hoài bão [thành ngữ]
người có chí khí; kẻ sĩ có hoài bão [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.