- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
đừng trách; đừng để bụng
Đừng trách tôi, tôi chỉ đùa thôi.
đừng trách; đừng để bụng
Đừng trách tôi, tôi chỉ đùa thôi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
đừng trách; đừng để bụng
đừng trách; đừng để bụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.