- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có chỗ dựa nên không sợ gì [thành ngữ]
Anh ta có chỗ dựa nên không sợ gì cả, vì anh ta biết có người ủng hộ mình.
có chỗ dựa nên không sợ gì [thành ngữ]
Anh ta có chỗ dựa nên không sợ gì cả, vì anh ta biết có người ủng hộ mình.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
có chỗ dựa nên không sợ gì [thành ngữ]
có chỗ dựa nên không sợ gì [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.