- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
thoát hiểm trong gang tấc; hú hồn mà vẫn bình an [thành ngữ]
Chuyến đi này chỉ sợ hãi chứ không nguy hiểm.
thoát hiểm trong gang tấc; hú hồn mà không sao [thành ngữ]
Chuyến đi này tuy có chút giật mình nhưng không gặp nguy hiểm.
thoát hiểm trong gang tấc; hú hồn mà vẫn bình an [thành ngữ]
Chuyến đi này chỉ sợ hãi chứ không nguy hiểm.
thoát hiểm trong gang tấc; hú hồn mà không sao [thành ngữ]
Chuyến đi này tuy có chút giật mình nhưng không gặp nguy hiểm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
thoát hiểm trong gang tấc; hú hồn mà vẫn bình an [thành ngữ]
thoát hiểm trong gang tấc; hú hồn mà vẫn bình an [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.