- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
được cái này ắt mất cái kia [thành ngữ]
Có được ắt có mất.
được cái này ắt mất cái kia [thành ngữ]
Được cái này thì mất cái kia.
được cái này ắt mất cái kia [thành ngữ]
Có được ắt có mất.
được cái này ắt mất cái kia [thành ngữ]
Được cái này thì mất cái kia.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
được cái này ắt mất cái kia [thành ngữ]
được cái này ắt mất cái kia [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.