- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
(khẩu) đáng làm; có triển vọng; có tiềm năng
Kế hoạch này có đáng giá không?
có triển vọng; đáng làm; có hy vọng thành công
Kế hoạch này có triển vọng.
(khẩu) đáng làm; có triển vọng; có tiềm năng
Kế hoạch này có đáng giá không?
có triển vọng; đáng làm; có hy vọng thành công
Kế hoạch này có triển vọng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng tay làm nên những việc nổi bật, đó là ý nghĩa của chữ 搞.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng tay làm nên những việc nổi bật, đó là ý nghĩa của chữ 搞.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
(khẩu) đáng làm; có triển vọng; có tiềm năng
(khẩu) đáng làm; có triển vọng; có tiềm năng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.