- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
tính hiệu lực; tính hợp lệ; độ hữu hiệu
Tính hiệu quả của phương pháp này rất cao.
tính hiệu lực; tính hợp lệ; độ hữu hiệu
Tính hiệu quả của phương pháp này rất cao.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính hiệu lực; tính hợp lệ; độ hữu hiệu
tính hiệu lực; tính hợp lệ; độ hữu hiệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.