- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
chữ số có nghĩa (trong giá trị đo)
Kết quả đo lường này có ba chữ số có nghĩa.
chữ số có nghĩa (trong giá trị đo)
Kết quả đo lường này có ba chữ số có nghĩa.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
chữ số có nghĩa (trong giá trị đo)
chữ số có nghĩa (trong giá trị đo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.