- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
phân tử hữu cơ
Phân tử hữu cơ là nền tảng của sự sống.
phân tử hữu cơ
Phân tử hữu cơ là nền tảng của sự sống.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
phân tử hữu cơ
phân tử hữu cơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.