- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
hợp chất organophosphate; nhóm este phospho hữu cơ
Thuốc trừ sâu gốc lân hữu cơ có hại cho môi trường.
hợp chất organophosphate; nhóm este phospho hữu cơ
Thuốc trừ sâu gốc lân hữu cơ có hại cho môi trường.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
hợp chất organophosphate; nhóm este phospho hữu cơ
hợp chất organophosphate; nhóm este phospho hữu cơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.