- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có trăm lợi mà không hại gì [thành ngữ]
Kế hoạch này có trăm lợi mà không có một hại.
có trăm lợi mà không hại gì [thành ngữ]
Kế hoạch này có trăm lợi mà không có một hại.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
có trăm lợi mà không hại gì [thành ngữ]
có trăm lợi mà không hại gì [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.