- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có mục tiêu rõ ràng; nhắm đúng đích mà bắn [thành ngữ]
Chúng ta làm việc phải có mục tiêu rõ ràng.
(bóng) bắn tên có đích; làm việc có mục tiêu rõ ràng [thành ngữ]
Chúng ta làm việc phải có mục tiêu rõ ràng.
có mục tiêu rõ ràng; nhắm đúng đích mà bắn [thành ngữ]
Chúng ta làm việc phải có mục tiêu rõ ràng.
(bóng) bắn tên có đích; làm việc có mục tiêu rõ ràng [thành ngữ]
Chúng ta làm việc phải có mục tiêu rõ ràng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
có mục tiêu rõ ràng; nhắm đúng đích mà bắn [thành ngữ]
có mục tiêu rõ ràng; nhắm đúng đích mà bắn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.