- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
tinh ý; lanh lợi; biết điều (khẩu)
Anh ấy là một người tinh ý.
siêng năng; chăm chỉ; tận tụy
biết điều; tinh ý; có mắt nhìn người
tinh ý; lanh lợi; biết điều (khẩu)
Anh ấy là một người tinh ý.
siêng năng; chăm chỉ; tận tụy
biết điều; tinh ý; có mắt nhìn người
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
tinh ý; lanh lợi; biết điều (khẩu)
tinh ý; lanh lợi; biết điều (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.