- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
cùng hưởng phúc, cùng chịu họa [thành ngữ]
Chúng ta nên cùng hưởng phúc, cùng chịu nạn.
cùng hưởng phúc, cùng chịu họa [thành ngữ]
Chúng ta nên cùng hưởng phúc, cùng chịu nạn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
cùng hưởng phúc, cùng chịu họa [thành ngữ]
cùng hưởng phúc, cùng chịu họa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.