- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
kính màu; cái nhìn định kiến; thành kiến [thành ngữ]
Anh ấy luôn nhìn người khác với con mắt định kiến.
kính màu; cái nhìn định kiến; thành kiến [thành ngữ]
Anh ấy luôn nhìn người khác với con mắt định kiến.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
kính màu; cái nhìn định kiến; thành kiến [thành ngữ]
kính màu; cái nhìn định kiến; thành kiến [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.