- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
động vật có túi (thú có túi)
Động vật có túi là động vật có vú.
động vật có túi (thú có túi)
Động vật có túi là động vật có vú.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
động vật có túi (thú có túi)
động vật có túi (thú có túi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.