- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
người có tri thức và kinh nghiệm; bậc thức giả [thành ngữ]
Anh ấy là một người có kiến thức và kinh nghiệm.
người có tri thức và kinh nghiệm; bậc thức giả [thành ngữ]
Anh ấy là một người có kiến thức và kinh nghiệm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
người có tri thức và kinh nghiệm; bậc thức giả [thành ngữ]
người có tri thức và kinh nghiệm; bậc thức giả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.