- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Có gì muốn nói thì nói mau lên!
Có gì thì nói nhanh đi, đừng lãng phí thời gian.
Có gì muốn nói thì nói mau lên!
Có gì thì nói nhanh đi, đừng lãng phí thời gian.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Có gì muốn nói thì nói mau lên!
Có gì muốn nói thì nói mau lên!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.