- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
sán dây hữu câu (Taenia solium)
Sán dây có móc là một loại ký sinh trùng.
sán dây hữu câu (Taenia solium)
Sán dây có móc là một loại ký sinh trùng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
sán dây hữu câu (Taenia solium)
sán dây hữu câu (Taenia solium)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.