- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
công ty trách nhiệm hữu hạn; công ty TNHH
Đây là một công ty trách nhiệm hữu hạn.
công ty lớn; tập đoàn lớn
công ty trách nhiệm hữu hạn; công ty TNHH
Đây là một công ty trách nhiệm hữu hạn.
công ty lớn; tập đoàn lớn
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
công ty trách nhiệm hữu hạn; công ty TNHH
công ty trách nhiệm hữu hạn; công ty TNHH
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.