- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
phần tử hữu hạn (phương pháp)
Phương pháp phần tử hữu hạn là một phương pháp phân tích số.
phần tử hữu hạn (phương pháp)
Phương pháp phần tử hữu hạn là một phương pháp phân tích số.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
phần tử hữu hạn (phương pháp)
phần tử hữu hạn (phương pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.