- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
Họ thông đồng với nhau, làm rất nhiều chuyện xấu.
xâu; chuỗi; xiên; thông đồng với nhau
Bọn họ cấu kết với nhau làm nhiều chuyện xấu.
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
Họ thông đồng với nhau, làm rất nhiều chuyện xấu.
xâu; chuỗi; xiên; thông đồng với nhau
Bọn họ cấu kết với nhau làm nhiều chuyện xấu.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.