- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
mong con gái thành đạt; kỳ vọng con gái trở nên xuất chúng [thành ngữ]
Cha mẹ đều mong con gái thành công.
mong con gái thành đạt; kỳ vọng con gái thành người xuất chúng [thành ngữ]
mong con gái thành đạt; kỳ vọng con gái trở nên xuất chúng [thành ngữ]
Cha mẹ đều mong con gái thành công.
mong con gái thành đạt; kỳ vọng con gái thành người xuất chúng [thành ngữ]
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
mong con gái thành đạt; kỳ vọng con gái trở nên xuất chúng [thành ngữ]
mong con gái thành đạt; kỳ vọng con gái trở nên xuất chúng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.