- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
mong con thành đạt; kỳ vọng con cái thành công [thành ngữ]
Cha mẹ nào cũng mong con mình thành đạt.
mong con thành đạt; kỳ vọng con cái thành rồng [thành ngữ]
Cha mẹ nào cũng mong con mình thành đạt.
mong con thành đạt; kỳ vọng con cái trở nên xuất chúng [thành ngữ]
mong con thành đạt; kỳ vọng con cái thành công [thành ngữ]
Cha mẹ nào cũng mong con mình thành đạt.
mong con thành đạt; kỳ vọng con cái thành rồng [thành ngữ]
Cha mẹ nào cũng mong con mình thành đạt.
mong con thành đạt; kỳ vọng con cái trở nên xuất chúng [thành ngữ]
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
mong con thành đạt; kỳ vọng con cái thành công [thành ngữ]
mong con thành đạt; kỳ vọng con cái thành công [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.