- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
nhìn bụi mà không theo kịp; không thể sánh bằng [thành ngữ]
Tiến bộ của anh ấy quá nhanh, tôi không thể theo kịp.
nhìn bụi mà không theo kịp; thua xa; không sánh được [thành ngữ]
Thành tựu của anh ấy khiến tôi không thể theo kịp.
nhìn bụi mà không theo kịp; không thể sánh bằng [thành ngữ]
Tiến bộ của anh ấy quá nhanh, tôi không thể theo kịp.
nhìn bụi mà không theo kịp; thua xa; không sánh được [thành ngữ]
Thành tựu của anh ấy khiến tôi không thể theo kịp.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
nhìn bụi mà không theo kịp; không thể sánh bằng [thành ngữ]
nhìn bụi mà không theo kịp; không thể sánh bằng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.