- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
hiểu sai nghĩa vì suy đoán theo mặt chữ [thành ngữ]
Chúng ta không thể hiểu nghĩa đen của từ.
hiểu sai nghĩa qua mặt chữ; diễn giải tùy tiện theo mặt chữ [thành ngữ]
Chúng ta không thể suy diễn theo nghĩa đen.
hiểu sai nghĩa vì suy đoán theo mặt chữ [thành ngữ]
Chúng ta không thể hiểu nghĩa đen của từ.
hiểu sai nghĩa qua mặt chữ; diễn giải tùy tiện theo mặt chữ [thành ngữ]
Chúng ta không thể suy diễn theo nghĩa đen.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
hiểu sai nghĩa vì suy đoán theo mặt chữ [thành ngữ]
hiểu sai nghĩa vì suy đoán theo mặt chữ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.