- 龺triêu(mặt trời mọc (hình ảnh buổi sáng sớm))
- 月nguyệt(mặt trăng)
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
sinh buổi sáng, chết buổi tối (chỉ sự vật ngắn ngủi, phù du) [thành ngữ]
Cuộc đời sớm nở tối tàn thật ngắn ngủi.
sáng sinh tối diệt; phù du ngắn ngủi [thành ngữ]
Đời người phù du, hà tất phải chấp trước?
nhất thời; thoáng qua; (y) tạm thời
sinh buổi sáng, chết buổi tối (chỉ sự vật ngắn ngủi, phù du) [thành ngữ]
Cuộc đời sớm nở tối tàn thật ngắn ngủi.
sáng sinh tối diệt; phù du ngắn ngủi [thành ngữ]
Đời người phù du, hà tất phải chấp trước?
nhất thời; thoáng qua; (y) tạm thời
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
sinh buổi sáng, chết buổi tối (chỉ sự vật ngắn ngủi, phù du) [thành ngữ]
sinh buổi sáng, chết buổi tối (chỉ sự vật ngắn ngủi, phù du) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.